có kinh
Định nghĩa
Động từ:
- Có kinh nguyệt: "có kinh" chỉ hiện tượng sinh lý tự nhiên ở phụ nữ, khi niêm mạc tử cung bong ra và chảy máu qua âm đạo theo chu kỳ hàng tháng.
- Bắt đầu có kinh nguyệt: "có kinh" cũng được dùng để nói về lần đầu tiên một người phụ nữ trải qua hiện tượng này, thường ở tuổi dậy thì.
Tính từ (trong ngữ cảnh thông tục):
- Đang trong thời kỳ kinh nguyệt: "có kinh" mô tả trạng thái của một người phụ nữ đang hành kinh.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cô ấy vừa mới có kinh lần đầu tiên vào năm 12 tuổi. (Cô ấy bắt đầu trải qua chu kỳ kinh nguyệt đầu tiên ở tuổi dậy thì.)
- Chu kỳ có kinh của tôi thường kéo dài khoảng 5 ngày. (Thời gian hành kinh mỗi tháng của tôi thường là 5 ngày.)
Tính từ:
- Hôm nay tôi đang có kinh, nên hơi mệt. (Hôm nay tôi đang trong thời kỳ kinh nguyệt, nên cảm thấy mệt mỏi.)
- Cô ấy không đi bơi vì đang có kinh. (Cô ấy không đi bơi vì đang trong thời kỳ kinh nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có kinh lần đầu": thuật ngữ y học gọi là "kinh nguyệt lần đầu" (menarche).
- Có kinh lần đầu là dấu hiệu đánh dấu sự trưởng thành sinh dục ở bé gái. (Lần đầu có kinh nguyệt cho thấy cơ thể đã phát triển đến giai đoạn dậy thì.)
"có kinh nguyệt không đều": chỉ chu kỳ kinh nguyệt không ổn định về thời gian hoặc lượng máu.
- Cô ấy thường xuyên bị có kinh nguyệt không đều do căng thẳng. (Chu kỳ kinh nguyệt của cô ấy thường thay đổi bất thường vì stress.)
Biến thể và từ gần giống
Kinh nguyệt (danh từ): hiện tượng chảy máu định kỳ từ tử cung.
- Kinh nguyệt là một quá trình sinh lý bình thường. (Kinh nguyệt là hiện tượng tự nhiên của cơ thể phụ nữ.)
Hành kinh (động từ): đồng nghĩa với "có kinh", chỉ quá trình kinh nguyệt diễn ra.
- Chị ấy đang hành kinh nên cần nghỉ ngơi. (Chị ấy đang trong thời kỳ kinh nguyệt nên cần nghỉ ngơi.)
Vô kinh (tính từ): trạng thái không có kinh nguyệt, trái nghĩa với "có kinh".
- Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị vô kinh thứ phát. (Bác sĩ kết luận cô ấy mất kinh nguyệt do nguyên nhân thứ phát.)
Từ đồng nghĩa
Đến tháng: cách nói thông tục, chỉ việc có kinh nguyệt.
- Tháng này tôi đến tháng sớm hơn mọi khi. (Tháng này tôi có kinh nguyệt sớm hơn thường lệ.)
Bị kinh: cách nói dân dã, chỉ trạng thái hành kinh.
- Cô ấy đang bị kinh nên hay cáu gắt. (Cô ấy đang trong kỳ kinh nguyệt nên dễ nổi nóng.)
Thành ngữ liên quan
Có kinh sớm: chỉ hiện tượng bắt đầu kinh nguyệt ở độ tuổi trẻ hơn bình thường.
- Bé gái có kinh sớm có thể cần được tư vấn y tế. (Nếu bé gái có kinh nguyệt quá sớm, nên tham khảo ý kiến bác sĩ.)
Có kinh muộn: chỉ hiện tượng chậm có kinh nguyệt so với tuổi trung bình.
- Có kinh muộn thường không đáng lo nếu sức khỏe tốt. (Chậm có kinh nguyệt thường không nguy hiểm nếu sức khỏe bình thường.)